| 301 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Quản lý dự án xây dựng) (758030102) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 302 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế vận tải biển) - chương trình chất lượng cao (784010401H) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 303 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế vận tải hàng không) - chương trình chất lượng cao (784010402H) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 304 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình chất lượng cao (758030103H) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 305 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình chất lượng cao (758030101H) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 306 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Quản lý dự án xây dựng) - chương trình chất lượng cao (758030102H) (Xem) |
15.00 |
|
ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 307 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01,D03,D09 |
Đại học Hoa Sen (Xem) |
TP HCM |
| 308 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,C00,C20,D01 |
Đại học Bà Rịa Vũng Tàu (Xem) |
|
| 309 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A07,A09,D84 |
Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 310 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 311 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C04,D01 |
Đại học Cửu Long (Xem) |
Vĩnh Long |
| 312 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,C03,D01,D10 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 313 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,C00,D01 |
Đại học Gia Định (Xem) |
TP HCM |
| 314 |
Chuyên ngành Kinh tế xây dựng (758030101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 315 |
Khai thác vận tải (7840101) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 316 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế vận tải hàng không) CLC (784010402H) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 317 |
Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế vận tải biển) CLC (784010401H) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 318 |
Kinh tế xây dựng, chuyên ngành Quản lý dự án xây dựng (758030102) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 319 |
Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) CLC (758030103H) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 320 |
Kinh tế vận tải, chuyên nganh Kinh tế vận tải hàng không (784010402) (Xem) |
15.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) |
TP HCM |