Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2022

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
261 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_NS) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
262 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_WE) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
263 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_AU) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
264 CTLK - Quản trị kinh doanh (7340101_WE4) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D07 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
265 Bất động sản (7340116) (Xem) 16.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
266 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 16.00 A00,A01,C01,D01 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
267 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 16.00 A00,A01,C02,D01 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
268 Kinh tế và quản lý (HVN12) (Xem) 16.00 A00,C04,D01,D10 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
269 Bất động sản (7340116) (Xem) 16.00 A00,B00,C05,C08 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
270 Kinh tế tài chính (7310109) (Xem) 16.00 A00,A01,C00,D01 Đại học Nam Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
271 Bất động sản (7340116) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
272 Kinh tế thể thao (7310113) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
273 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D03,D09 Đại học Hoa Sen (Xem) TP HCM
274 Kinh tế tài chính (7310109) (Xem) 16.00 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
275 Kinh tế (7310101) (Xem) 16.00 A00,A01,A09,D01 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
276 Kinh tế (7310101) (Xem) 16.00 A00,A01,D01,D84 Đại học Hùng Vương (Xem) Phú Thọ
277 Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) 16.00 A01,D01,D14,D15 Đại học Khánh Hòa (Xem) Khánh Hòa
278 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 16.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
279 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 16.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
280 Kinh tế (7310101) (Xem) 16.00 A00,A01,C04,D01 Đại học Kinh Tế  & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên