| 41 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
26.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
26.85 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Khoa học quản lý (7340401) (Xem) |
26.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kinh doanh quốc tế chất lượng cao (7340120_408C) (Xem) |
26.85 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Kinh Doanh Số (E-BDB) (EP05) (Xem) |
26.80 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kinh doanh số (E-BDB) (EP05) (Xem) |
26.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Khoa học quản lý* (CTĐT CLC) (QHX41) (Xem) |
26.75 |
C00 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
26.65 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
26.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Khoa Học Dữ Liệu Trong Kinh Tế & Kinh Doanh (DSEB) (EP03) (Xem) |
26.50 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Kinh tế học tài chính (FE) (EP13) (Xem) |
26.50 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Khoa học dữ liệu trong Kinh tế & Kinh doanh (DSEB) (EP03) (Xem) |
26.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Kinh tế học tài chính (FE) (EP13) (Xem) |
26.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
26.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
26.50 |
A00,A01,A08,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) |
26.35 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Kinh tế đối ngoại chất lượng cao (7310106_402C) (Xem) |
26.30 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 58 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
26.20 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) |
26.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Kinh tế học (7310101_401) (Xem) |
26.15 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |