| 201 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
22.90 |
A00,A01,A02,D01 |
Đại học Tây Bắc (Xem) |
Sơn La |
| 202 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
22.85 |
A00,A01,A02,A04 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 203 |
Sư phạm Lịch sử (7140218) (Xem) |
22.75 |
C00,C03,C19,D14 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 204 |
Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) |
22.75 |
C00,C19,C20,D66 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 205 |
Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học (7140250) (Xem) |
22.75 |
A00,A02,D01 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 206 |
Sư phạm Hóa học (7140212) (Xem) |
22.75 |
A00,B00,D07 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 207 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 208 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
22.50 |
C00,C19 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 209 |
Sư phạm Tin học (Chuyên ngành Tin học – Công nghệ Tiểu học) (7140210) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,B08 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 210 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
22.50 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 211 |
Giáo dục học (7140101) (Xem) |
22.40 |
B00,C00,C01,D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 212 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
22.35 |
D01,D14,D15,D66 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 213 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
22.25 |
D01 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 214 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
22.20 |
A00,C02,C14,C20 |
Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Lào Cai (Xem) |
Lào Cai |
| 215 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
22.15 |
C04 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 216 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
22.15 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 217 |
Giáo dục Mầm non (7140201A) (Xem) |
22.08 |
M00 |
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 218 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
22.00 |
D01,D03,D14,D64 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 219 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,A02,C01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 220 |
Giáo dục Mầm non (51140201) (Xem) |
22.00 |
M00,M01,M02 |
Đại học Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |