| 21 |
Tài chính - Ngân hàng (liên kết) (7349001) (Xem) |
26.76 |
A00,A01,C00,D01,D03,D04 |
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Công nghệ tài chính (7340205_414) (Xem) |
26.65 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Bảo Hiểm (7340204) (Xem) |
26.40 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) học bằng tiếng Anh (EP02) (Xem) |
26.40 |
A01,D01,D07 |
ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Bảo hiểm (7340204) (Xem) |
26.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) học bằng tiếng Anh (EP02) (Xem) |
26.40 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Công nghệ tài chính Chất lượng cao (7340205_414C) (Xem) |
26.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
26.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Tài chính (7340201_TC) (Xem) |
26.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Tài chính (Chương trình Chất lượng cao) (7340201_AP_TC) (Xem) |
26.10 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Tài chính – Ngân hàng (7340201) (Xem) |
26.00 |
A00,A01,C14,D01 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại) (TM14) (Xem) |
25.90 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) |
25.85 |
A00,A01,D01 |
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Tài chính - Ngân hàng (Tài chính công) (TM16) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Tài chính - Ngân hàng 1 (73402011) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Tài chính - Ngân hàng 2 (73402012) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Tài chính - Ngân hàng chất lượng cao (7340201_404C) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Ngân hàng (7340201_NH) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Ngân hàng (Chương trình Chất lượng cao) (7340201_AP_NH) (Xem) |
25.80 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Tài chính - Ngân hàng 3 (73402013) (Xem) |
25.45 |
A00,A01,D01,D07 |
Học viện Tài chính (Xem) |
Hà Nội |