| 81 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
18.26 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 82 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
18.26 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 83 |
Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Hoá dược (7720203) (Xem) |
18.00 |
A00,A06,B00,D07 |
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
CTLK - Công nghệ sinh học (7420201_UN) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
CTLK - Công nghệ sinh học (7520118_SB) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 87 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
18.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 89 |
CTLK - Công nghệ sinh học (7420201_WE2) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 90 |
Công nghệ sinh học (BIO1) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
18.00 |
A00,A02,B00,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 92 |
CTLK - Công nghệ sinh học (7420201_WE4) (Xem) |
18.00 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 93 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
18.00 |
A00,A01,A02,B08 |
Đại học Vinh (Xem) |
Nghệ An |
| 94 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
17.80 |
A00,B00,D07 |
Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 95 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
17.50 |
A00,B00,D07 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 96 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
17.25 |
|
ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
17.00 |
A00,B00,B08,D07 |
ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN - ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Ngành Kỹ thuật Môi trường (7520320) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D07 |
ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI (Xem) |
Hà Nội |
| 99 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
17.00 |
B00 |
Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) |
Đà Nẵng |
| 100 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
17.00 |
A00,A01,B00,D01 |
Đại học Yersin Đà Lạt (Xem) |
Lâm Đồng |