Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2023

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kỹ thuật hóa học (CHE1) (Xem) 17.00 A00,A01,B08,D07 Đại học Phenikaa (Xem) Hà Nội
102 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.85 A01,B00,B03,B08 Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
103 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 16.50 A00,C01,C14,D01 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
104 Công nghệ sinh học (7420201C) (Xem) 16.50 A01,B00,B08,D07 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
105 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.15 A00,A02,B00,D07 Đại học Văn Hiến (Xem) TP HCM
106 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00; A01; B00; D08 ĐẠI HỌC NHA TRANG (Xem) Khánh Hòa
107 Kỹ thuật môi trường (02 chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường; Quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động) (7520320) (Xem) 16.00 A00; A01; B00; D08 ĐẠI HỌC NHA TRANG (Xem) Khánh Hòa
108 Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) 16.00 A00; A01; B00; D07 ĐẠI HỌC NHA TRANG (Xem) Khánh Hòa
109 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00,B00,C08,D07 Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (Xem) TP HCM
110 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.00 A00,B00,D07,D08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
111 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00,B00,D01,D08 Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) Huế
112 Hóa học (7440112) (Xem) 16.00 D14 Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) Phú Thọ
113 Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
114 Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM
115 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00,A02,B00,B08 Đại học Văn Lang (Xem) TP HCM
116 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
117 Hóa học (7440112) (Xem) 16.00 A00,B00,C08,D07 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
118 Sinh hoc (7420101) (Xem) 16.00 A00,B00,B08,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
119 Hoá dược (7720203) (Xem) 16.00 A00,B00,D07,D90 Đại học Đà Lạt (Xem) Lâm Đồng
120 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 16.00 A00,A01,B00,D07 Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) TP HCM