| 161 |
Triết học (7229001) (Xem) |
23.47 |
A01,C00,C01,D01 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 162 |
Quản lý công (7340403) (Xem) |
23.47 |
A00,C00,D01,D96 |
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 163 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
23.23 |
C00 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |
| 164 |
Lịch sử (7229010) (Xem) |
23.00 |
A08,C00,C19,D14 |
Đại học Quảng Nam (Xem) |
Quảng Nam |
| 165 |
Tôn giáo học (QHX21) (Xem) |
22.95 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 166 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
22.50 |
C00,D01,D14. D15 |
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 167 |
Triết học (7229001) (Xem) |
22.50 |
A01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 168 |
Quản lý di sản văn hoá (7229042C) (Xem) |
22.50 |
R01,R02,R03,R04 |
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 169 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
22.40 |
D01,D14,D15 |
Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 170 |
Ngôn ngữ Thái Lan (7220214) (Xem) |
22.09 |
|
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 171 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
22.00 |
C00 |
Học viện Cán bộ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 172 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
22.00 |
C00 |
Học viện Cán bộ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 173 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
21.60 |
A01,C00,D01,D06,D22,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 174 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
21.60 |
A01,C00,D01,D06,D22,D78,D83 |
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 175 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Y tế công cộng (Xem) |
Hà Nội |
| 176 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
21.00 |
C00,C15,C19,D01 |
Đại học Thủ Dầu Một (Xem) |
Bình Dương |
| 177 |
Đông phương học (7310608) (Xem) |
20.88 |
|
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 178 |
Công nghệ thông tin (7760101) (Xem) |
20.50 |
A00,A01,D01,D09 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 179 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
20.25 |
C00,D01,D14 |
Đại học Quy Nhơn (Xem) |
Bình Định |
| 180 |
Quản lý công (7340403) (Xem) |
19.60 |
A00 |
Đại học Đồng Tháp (Xem) |
Đồng Tháp |