Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ chế biến thực phẩm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) (7540101T) (Xem) 804.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) 804.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 804.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 779.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
5 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
6 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) 750.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
7 Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực (7819009) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
8 Khoa học chế biến món ăn (7819010) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
9 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) 650.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
10 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
13 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 62.00 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ Sinh học (218) (Xem) 59.96 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
15 Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) 55.01 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
18 Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
19 Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) 52.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM