| 1 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) (7540101T) (Xem) |
804.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) (7540101C) (Xem) |
804.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
804.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
779.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 6 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
750.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Khoa học dinh dưỡng và ẩm thực (7819009) (Xem) |
700.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 8 |
Khoa học chế biến món ăn (7819010) (Xem) |
700.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 9 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 10 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (7540106) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 13 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
62.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Công nghệ Sinh học (218) (Xem) |
59.96 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) |
55.01 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Kỹ thuật Thực phẩm (BF2) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) (BF-E12) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Công nghệ thực phẩm (7540101) (Xem) |
52.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |