Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) | 13.04 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng | |
| 202 | Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM | |
| 203 | Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM | |
| 204 | Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM | |
| 205 | Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |