Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Hóa dược (7720203) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
182 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 15.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
183 Công nghệ sinh học, CN Công nghệ sinh học Y Dược (7420201A) (Xem) 15.09 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
184 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
185 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
186 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
187 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
188 Hóa dược (7720203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
189 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
190 Hóa dược (7720203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
191 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
192 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
193 Hóa dược (7720203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
194 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
195 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
196 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
197 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
198 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
199 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
200 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 14.62 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng