Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
162 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
163 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
164 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
165 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
166 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 17.52 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
167 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 17.35 B00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
168 Nhóm ngành (TCTA): Công nghệ sinh học; Nhóm ngành Công nghệ thông tin; Công nghệ thực phẩm (7420201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
169 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 16.89 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
170 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
171 Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến (7420201C) (Xem) 16.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
172 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
173 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
174 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 16.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
175 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
176 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 16.00 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
177 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 15.60 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
178 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
179 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
180 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long