| 81 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
25.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 82 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510203A) (Xem) |
24.90 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 83 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
24.88 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 84 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
24.87 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) |
24.85 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) |
24.75 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) |
24.60 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 88 |
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) |
24.60 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 89 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
24.56 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510301A) (Xem) |
24.55 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 91 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
24.44 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 92 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (GTADCCN2) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 93 |
Kỹ thuật Điện (7520201) (Xem) |
24.24 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 94 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
24.15 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510302A) (Xem) |
24.00 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 96 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Điện tự động cảng hàng không (7510303A) (Xem) |
24.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
23.81 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 99 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 100 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |