Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Điện lạnh - Điện tử - Điện - Tự động hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) 62.64 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
42 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) (TLA124) (Xem) 60.00 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
43 Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) 59.64 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) 57.88 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
45 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 56.66 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
46 Kỹ thuật điện (TLA112) (Xem) 55.80 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
47 Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) 55.00 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) 55.00 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 54.54 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
50 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
51 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
52 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 53.83 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
53 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 47.46 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
54 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
55 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
56 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 29.51 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
57 Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) (TLA124) (Xem) 29.50 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
58 Kỹ thuật điện (TLA112) (Xem) 29.22 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
59 Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) 28.99 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
60 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) 28.98 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội