| 41 |
Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) |
62.64 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) (TLA124) (Xem) |
60.00 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
59.64 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
57.88 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) |
56.66 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kỹ thuật điện (TLA112) (Xem) |
55.80 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Quản lý năng lượng (EM1) (Xem) |
55.00 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
54.54 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 51 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 52 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
53.83 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
47.46 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 55 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 56 |
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) |
29.51 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) (TLA124) (Xem) |
29.50 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Kỹ thuật điện (TLA112) (Xem) |
29.22 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
28.99 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) |
28.98 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |