| 101 |
Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông (đào tạo bằng tiếng Việt, hệ Việt - Nhật) (7510302N) (Xem) |
23.55 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 102 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) (TLA124) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (TCTA) (7510303C) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 104 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
23.48 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 105 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử (HVN04) (Xem) |
23.30 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 106 |
Kỹ thuật điện (TLA112) (Xem) |
23.26 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
23.06 |
A01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 109 |
Chương trình tiên tiến Việt - Mỹ ngành Điện tử viễn thông (7520207VM) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 110 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (TCTA) (7510203C) (Xem) |
22.52 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
22.49 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 112 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (TCTA) (7510203C) (Xem) |
22.02 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 113 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 114 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) (7520216C) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 115 |
Điện tử ứng dụng Trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật (7510302A) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 116 |
Tự động hóa (7510303) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 117 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo (7520201) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 119 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô và Cơ điện tử (HVN04) (Xem) |
20.30 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 120 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |