Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kế toán (7340301) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
102 Kế toán TA (7340301) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
103 Kế toán (7340301) (Xem) 15.99 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
104 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
105 Kế toán (7340301) (Xem) 15.50 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
106 Kiểm toán (7340302) (Xem) 15.22 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
107 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
108 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
109 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
110 Kiểm toán (7340302) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
111 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
112 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
113 Kế toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
114 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
115 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
116 Kế Toán (7340301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
117 Kế toán (7340301) (Xem) 9.54 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
118 Kiểm toán (7340302) (Xem) 9.27 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
119 Kế toán (7340301) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
120 Kế toán (7340301) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM