Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Kiểm toán (7340302) (Xem) 20.02 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
82 Kế toán (7340301) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
83 Kiểm toán (7340302) (Xem) 20.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
84 Kế toán (7340301) (Xem) 19.75 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
85 Kiểm toán (7340302) (Xem) 19.69 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
86 Kế toán - Phân hiệu Đồng Nai (7340301D) (Xem) 19.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
87 Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) 19.00 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
88 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
89 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
90 Kiểm toán (7340302) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
91 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
92 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
93 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
94 Kế toán (7340301) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
95 Kiểm toán (7340302) (Xem) 18.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
96 Kế toán (7340301) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
97 Kiểm toán Chương trình Tiên tiến (7340302C) (Xem) 17.70 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
98 Kế toán (7340301) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
99 Kế toán Chương trình Tiên tiến (7340301C) (Xem) 16.75 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
100 Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) 16.50 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội