Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Khoa học tự nhiên khác

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Vật lý Kỹ thuật (137) (Xem) 82.01 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
2 Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) 67.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
3 Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học (7440229) (Xem) 60.85 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
4 Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu (TLA126) (Xem) 56.30 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
5 Địa tin học (7480206) (Xem) 55.19 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật không gian (Phân tích và ứng dụng dữ liệu lớn) (7520121) (Xem) 52.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
7 Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) 45.53 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
8 Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học (7440229) (Xem) 41.73 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
9 Địa tin học (7480206) (Xem) 36.97 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
10 Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu (TLA126) (Xem) 28.65 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
11 Nghiên cứu phát triển (dạy bằng tiếng Anh) (7310111) (Xem) 26.73 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
12 Địa lý học (Địa lý tài nguyên và môi trường) (7310501) (Xem) 25.44 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
13 Vật lý học (7440102) (Xem) 25.05 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
14 Địa lý học (7310501) (Xem) 24.90 C00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
15 Vật lý học (QHT03) (Xem) 24.74 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) 24.49 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Địa lý học (7310501) (Xem) 24.45 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
18 Địa lý học (7310501) (Xem) 24.45 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
19 Địa lý tự nhiên (QHT10) (Xem) 24.20 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 Vật lý học (7440102) (Xem) 23.83 A00LI Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM