| 21 |
Vật lí học (Vật lí bán dẫn và kỹ thuật) (7440102) (Xem) |
23.72 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu (TLA126) (Xem) |
22.76 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học (7440229) (Xem) |
20.40 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Vật lý (7440102) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 27 |
Địa lý học (7310501) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 28 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh (7520121) (Xem) |
19.75 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Địa tin học (7480206) (Xem) |
18.40 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học (7440229) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Địa tin học (7480206) (Xem) |
15.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |