Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
241 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
242 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
243 Kinh tế số (7310109) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
244 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
245 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
246 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
247 Kinh tế số (7310109) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
248 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
249 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
250 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
251 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
252 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
253 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
254 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
255 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
256 Kinh tế (7310101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
257 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
258 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
259 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 14.28 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
260 Kinh tế (7310101) (Xem) 10.29 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội