Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 19.40 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
202 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 19.25 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
203 Xã hội học (HVN12) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
204 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 18.85 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
205 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
206 Kinh tế số (7310109) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
207 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
208 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
209 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
210 Bất động sản (7340116) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
211 Bất động sản (7340116) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
212 Kinh tế số (7310109) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
213 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
214 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
215 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
216 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
217 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
218 Bất động sản (7340116) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
219 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
220 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 17.80 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội