| 41 |
Kỹ thuật dầu khí (7520604) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Địa chất học (7440201) (Xem) |
20.40 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) |
19.60 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) |
19.20 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Kỹ thuật địa vật lý (7520502) (Xem) |
18.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (7520606) (Xem) |
18.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) |
18.80 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Địa chất học (7440201) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 52 |
Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 53 |
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 54 |
Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 55 |
Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) |
17.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 58 |
Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 59 |
Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) |
16.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |