Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Mỏ - Địa chất

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật dầu khí (7520604) (Xem) 20.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
42 Địa chất học (7440201) (Xem) 20.40 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
43 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 20.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
44 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) 19.60 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
45 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 19.20 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
46 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 19.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
47 Kỹ thuật địa vật lý (7520502) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
48 Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (7520606) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
49 Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) 18.80 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
50 Địa chất học (7440201) (Xem) 18.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
51 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
52 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
53 Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
54 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
55 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 17.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
56 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) 17.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
57 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
58 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
59 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 16.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
60 Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) 16.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội