| 61 |
Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (7520606) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Kỹ thuật địa vật lý (7520502) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Công nghệ Dầu khí và Khai thác dầu (7510701) (Xem) |
15.09 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 64 |
Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 65 |
Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 66 |
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 67 |
Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |