Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Mỏ - Địa chất

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 43.63 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
22 Địa chất học (7440201) (Xem) 41.73 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
23 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 40.78 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
24 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) 39.83 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
25 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
26 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
27 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 38.87 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
28 Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (7520606) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
29 Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
30 Kỹ thuật địa vật lý (7520502) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
31 Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (7519007) (Xem) 26.93 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
32 Hải dương học (7440228) (Xem) 23.92 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 23.85 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
34 Du lịch địa chất (7810105) (Xem) 23.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
35 Địa chất học (QHT18) (Xem) 23.23 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Kỹ thuật dầu khí (7520604) (Xem) 22.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
37 Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (7519007) (Xem) 22.50 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
38 Công nghệ Dầu khí và Khai thác dầu (7510701) (Xem) 22.00 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
39 Du lịch địa chất (7810105) (Xem) 21.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
40 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 21.20 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội