Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Mỏ - Địa chất

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (7519007) (Xem) 736.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Hải dương học (7440228) (Xem) 79.73 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
3 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 79.50 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
4 Du lịch địa chất (7810105) (Xem) 73.78 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
5 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
6 Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ (7520503) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
7 Kỹ thuật dầu khí (7520604) (Xem) 69.63 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
8 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 64.17 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
9 Địa chất học (7440201) (Xem) 60.85 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
10 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 59.73 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
11 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (7520503) (Xem) 58.62 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
12 Kỹ thuật địa chất (7520501) (Xem) 57.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
13 Kỹ thuật khí thiên nhiên (7520605) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (7520606) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
15 Kỹ thuật địa vật lý (7520502) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật Dầu khí (220) (Xem) 55.76 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
17 Kỹ thuật mỏ (7520601) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
18 Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
19 Du lịch địa chất (7810105) (Xem) 48.76 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
20 Kỹ thuật dầu khí (7520604) (Xem) 46.56 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội