Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
201 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
202 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
203 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
204 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
205 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
206 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
207 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
208 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
209 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
210 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
211 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
212 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
213 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
214 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
215 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
216 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
217 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
218 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
219 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
220 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa