Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
162 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
163 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
164 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 19.03 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
165 Ngôn ngữ Trung quốc (7220204) (Xem) 19.00 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
166 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 19.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
167 Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung truyền thông) (7220204) (Xem) 18.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
168 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 18.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
169 Song ngữ Anh - Trung (7220201_AT) (Xem) 18.25 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
170 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
171 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
172 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
173 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
174 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
175 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
176 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
177 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
178 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
179 Ngôn ngữ Trung, Hàn; Công nghệ tài chính; Marketing; Quản trị ẩm thực; Kiến trúc cảnh quan và Kinh tế số. (7220204) (Xem) 18.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
180 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM