Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
182 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
183 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
184 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
185 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
186 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
187 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
188 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
189 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
190 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.87 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
191 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
192 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
193 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 17.50 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
194 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 17.04 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
195 Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) 17.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
196 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 17.00 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
197 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.64 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
198 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
199 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
200 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM