Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Kỹ thuật Ôtô (7520130) (Xem) 16.46 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
182 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
183 Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí hàng không (7520103B) (Xem) 16.10 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
184 Kỹ thuật Nhiệt (7520115) (Xem) 15.89 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
185 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 15.84 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
186 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
187 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
188 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
189 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
190 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
191 Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
192 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
193 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
194 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
195 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
196 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
197 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
198 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
199 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
200 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long