| 161 |
Công nghệ ô tô (7510205) (Xem) |
19.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 162 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (TCTA) (7510205C) (Xem) |
19.03 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 163 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 164 |
Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) |
18.40 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 165 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (7520114) (Xem) |
18.09 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 166 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 167 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 168 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 169 |
Công nghệ ô tô điện (7520141) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 170 |
CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi (GTADCMT2) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng (GTADCMX2) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 172 |
Công nghệ phương tiện đường sắt hiện đại (GTADCDM2) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 173 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 174 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 175 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 176 |
Nhóm ngành (TCTA): Công nghệ chế tạo máy; Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông. (7510202C) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 177 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 178 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
17.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 179 |
Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) |
16.50 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí động lực (7520103A) (Xem) |
16.46 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |