Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 22.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
142 Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) 22.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
143 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 22.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
144 Công nghệ ô tô và giao thông thông minh (GTADCOG2) (Xem) 22.25 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
145 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 22.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
146 Công nghệ chế tạo máy (GTADCCM2) (Xem) 22.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
147 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (TCTA) (7510201C) (Xem) 22.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
148 Kỹ thuật cơ khí (HVN05) (Xem) 21.50 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
149 Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử (7510203) (Xem) 21.50 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
150 CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi (GTADCMT2) (Xem) 21.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
151 Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng (GTADCMX2) (Xem) 21.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
152 Công nghệ phương tiện đường sắt hiện đại (GTADCDM2) (Xem) 21.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
153 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 21.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
154 Quản lý năng lượng (7510602) (Xem) 21.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
155 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 21.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
156 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (TCTA) (7510206C) (Xem) 20.51 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
157 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 20.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
158 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
159 Kỹ thuật Tàu thủy (7520122) (Xem) 19.75 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
160 Quản lý năng lượng (7510602) (Xem) 19.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội