| 141 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 142 |
Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 143 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 144 |
Công nghệ ô tô và giao thông thông minh (GTADCOG2) (Xem) |
22.25 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 146 |
Công nghệ chế tạo máy (GTADCCM2) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 147 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (TCTA) (7510201C) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Kỹ thuật cơ khí (HVN05) (Xem) |
21.50 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử (7510203) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 150 |
CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi (GTADCMT2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 151 |
Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng (GTADCMX2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Công nghệ phương tiện đường sắt hiện đại (GTADCDM2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 153 |
Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 154 |
Quản lý năng lượng (7510602) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 155 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 156 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (TCTA) (7510206C) (Xem) |
20.51 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 158 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 159 |
Kỹ thuật Tàu thủy (7520122) (Xem) |
19.75 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 160 |
Quản lý năng lượng (7510602) (Xem) |
19.75 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |