Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 22.99 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
182 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 22.83 A01LI Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
183 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 22.76 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
184 Giáo dục học (7140101) (Xem) 22.75 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
185 Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 22.00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
186 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 22.00 N01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
187 Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) 20.75 H00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
188 SP Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 20.60 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
189 Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) 20.00 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
190 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
191 Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) 19.75 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
192 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 19.57 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
193 Quy hoạch vùng và Đô thị (HVN22) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
194 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 19.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
195 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 18.18 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
196 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
197 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 16.44 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
198 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
199 Quy hoạch vùng và Đô thị (HVN22) (Xem) 16.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
200 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM