| 181 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
22.99 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 182 |
Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) |
22.83 |
A01LI |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 183 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
22.76 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 184 |
Giáo dục học (7140101) (Xem) |
22.75 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 185 |
Sư phạm khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 186 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
22.00 |
N01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 187 |
Sư phạm Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
20.75 |
H00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 188 |
SP Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
20.60 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 189 |
Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) |
20.00 |
M00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 190 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 191 |
Giáo dục mầm non (Cao đẳng) (51140201) (Xem) |
19.75 |
M00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 192 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
19.57 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 193 |
Quy hoạch vùng và Đô thị (HVN22) (Xem) |
19.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 194 |
Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) |
19.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 195 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
18.18 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 196 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 197 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
16.44 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 198 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
16.21 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 199 |
Quy hoạch vùng và Đô thị (HVN22) (Xem) |
16.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 200 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |