Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 24.18 Q02VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
162 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 24.17 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
163 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 24.17 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
164 Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) 24.06 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
165 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) 24.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
166 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 24.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
167 SP Tin học (7140210) (Xem) 23.96 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
168 GD Mầm non (7140201) (Xem) 23.93 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
169 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 23.80 A01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
170 Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) 23.75 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
171 Giáo dục đặc biệt (7140203) (Xem) 23.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
172 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 23.73 D01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
173 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 23.71 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
174 Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) 23.70 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
175 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 23.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
176 SP Mỹ thuật (7140222) (Xem) 23.43 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
177 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 23.42 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
178 Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) 23.34 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
179 SP Công nghệ (7140246) (Xem) 23.29 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
180 Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) 23.01 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM