| 161 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
24.18 |
Q02VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 162 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
24.17 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 163 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
24.17 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 164 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) |
24.06 |
M03VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 165 |
Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp (7140215) (Xem) |
24.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 166 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 167 |
SP Tin học (7140210) (Xem) |
23.96 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 168 |
GD Mầm non (7140201) (Xem) |
23.93 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 169 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
23.80 |
A01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 170 |
Công nghệ giáo dục (ED2) (Xem) |
23.75 |
D01 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 171 |
Giáo dục đặc biệt (7140203) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 172 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
23.73 |
D01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 173 |
Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) |
23.71 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 174 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) |
23.70 |
M03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 175 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 176 |
SP Mỹ thuật (7140222) (Xem) |
23.43 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 177 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
23.42 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 178 |
Sư phạm Tiếng Pháp (7140233) (Xem) |
23.34 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 179 |
SP Công nghệ (7140246) (Xem) |
23.29 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 180 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ cao đẳng) (51140201) (Xem) |
23.01 |
M03VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |