Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 24.76 X70 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
142 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 24.76 X70VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
143 Quản lí Giáo dục (7140114) (Xem) 24.75 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
144 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 24.75 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
145 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 24.73 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
146 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 24.69 A00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
147 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 24.63 X74 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
148 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 24.61 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
149 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 24.60 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
150 Giáo dục học (7140101) (Xem) 24.58 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
151 SP Âm nhạc (7140221) (Xem) 24.57 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
152 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 24.54 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
153 Giáo dục công dân (7140204) (Xem) 24.50 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
154 Sư phạm Âm nhạc (7140221) (Xem) 24.40 N01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
155 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 24.38 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
156 Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) 24.34 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
157 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.33 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
158 Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) 24.33 A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
159 Giáo dục học (7140101) (Xem) 24.25 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
160 Giáo dục Công dân (7140204) (Xem) 24.22 X74 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên