Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.68 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
102 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 18.67 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
103 Bảo hiểm (7340204) (Xem) 18.50 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
104 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
105 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
106 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
107 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
108 Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
109 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
110 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
111 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
112 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
113 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.55 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
114 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 16.50 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
115 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
116 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
117 Bảo hiểm (7340204) (Xem) 16.10 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
118 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
119 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 16.00 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
120 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.60 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội