Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.40 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
62 Tài chính (FIN01) (Xem) 24.15 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
63 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
64 Ngân hàng (BANK01) (Xem) 24.08 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
65 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 24.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
66 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.75 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
67 Kế toán (Kế toán công) (TM14) (Xem) 23.50 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
68 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.48 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
69 Công nghệ thực phẩm và Chế biến (HVN10) (Xem) 23.30 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
70 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 23.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
71 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 23.23 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
72 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 23.15 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
73 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
74 Tài chính -Ngân hàng (7340201) (Xem) 22.87 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
75 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.82 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
76 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
77 Tài chính-Ngân hàng (BANK04) (Xem) 22.60 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
78 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
79 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
80 Tài chính – Ngân hàng (TLA408) (Xem) 22.26 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội