Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
122 Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) 15.10 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
123 Bảo hộ lao động (7850201) (Xem) 15.06 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
124 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
125 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
126 Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
127 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
128 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
129 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
130 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
131 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
132 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
133 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
134 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
135 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 10.55 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
136 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 9.63 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
137 Bảo hộ lao động (7850201) (Xem) 9.11 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
138 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
139 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
140 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM