Nhóm ngành Tài nguyên - Môi trường
| STT | Ngành | Điểm Chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 13.83 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng | |
| 102 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 13.15 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng | |
| 103 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 5.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM | |
| 104 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |