Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài nguyên - Môi trường

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 20.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
62 Kiến trúc (7580101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
63 Kiến trúc (7580101) (Xem) 19.85 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
64 Kỹ thuật môi trường (TLA109) (Xem) 19.75 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
65 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 19.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
66 Khoa học Môi trường Ứng dụng (7440301) (Xem) 19.35 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
67 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 19.25 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
68 Quản lý đất đai, Bất động sản và Môi trường (HVN15) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
69 Khoa học môi trường (HVN16) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
70 Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên (7859007) (Xem) 19.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
71 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 18.50 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
72 Kiến trúc (7580101) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
73 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 18.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
74 Công nghệ và quản lý môi trường (GTADCMN2) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
75 Kiến trúc (7580101) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
76 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
77 Quản lý biển (7850199) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
78 Quản lý tài nguyên nước (7850198) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
79 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
80 Kiến trúc (7580101) (Xem) 17.50 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội