Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tâm lý

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 24.23 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
22 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 24.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
23 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.20 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
24 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.15 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
25 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.10 C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
26 Tâm lí học (7310401) (Xem) 24.00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.90 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
28 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.48 D01 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
29 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.37 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
30 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.78 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
31 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.60 B00; B03; B08; D01 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
32 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
33 Tâm lý học (7310401) (Xem) 22.25 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
34 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 22.05 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
35 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
36 Tâm lý học (7310401) (Xem) 21.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
37 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 20.50 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
38 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.50 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
39 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.25 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM