Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tâm lý

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Tâm lý học (7310401) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
42 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D11 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 A01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
46 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D10 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D09 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Quản trị văn phòng (QHX19) (Xem) 19.50 D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
51 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
52 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
53 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
54 Tâm lý học (7310401) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
55 Tâm lý học (7310401) (Xem) 17.03 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
56 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 16.35 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
57 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
58 Tâm lý học (7310401) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
59 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
60 Tâm lý học (7310401) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM