Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thể dục - Thể thao

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
2 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
3 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 26.67 T01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
4 GD thể chất (7140206) (Xem) 26.63 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
5 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 26.24 T01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
6 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 25.82 T01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
7 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 25.52 T01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) 25.50 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
9 Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) 25.47 T11 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
10 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 25.40 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
11 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 24.79 T01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
12 Giáo dục Thể chất (7140206) (Xem) 24.79 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
13 Giáo dục thể chất (7140206) (Xem) 23.25 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 23.18 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
15 Huấn luyện thể thao (7810302) (Xem) 21.25 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
16 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 20.10 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
17 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 18.75 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
18 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 18.75 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
19 Quản lý thể dục thể thao (7810301) (Xem) 18.75 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
20 Quản lý Thể dục thể thao (Thể thao số và E-Sports) (7810301) (Xem) 18.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên