Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 684.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) 672.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 669.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
4 Nông học (7620109) (Xem) 659.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
5 Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) 654.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
6 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 644.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
7 Lâm học (7620201) (Xem) 635.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 635.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) 619.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
10 Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) 613.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
11 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 600.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
12 Công nghệ Thực phẩm (219) (Xem) 58.77 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
13 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 26.11 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) 25.84 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
15 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 25.75 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Trung Quốc (HVN18) (Xem) 25.60 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
17 Nông học (7620109) (Xem) 25.48 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
18 Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) 25.03 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
19 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 25.03 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
20 Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hoá (HVN06) (Xem) 25.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội