| 1 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
684.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) |
672.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Chăn nuôi (7620105) (Xem) |
669.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Nông học (7620109) (Xem) |
659.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) |
654.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) |
644.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Lâm học (7620201) (Xem) |
635.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) |
635.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) |
619.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) |
613.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 11 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 12 |
Công nghệ Thực phẩm (219) (Xem) |
58.77 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
26.11 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) |
25.84 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Chăn nuôi (7620105) (Xem) |
25.75 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (HVN18) (Xem) |
25.60 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Nông học (7620109) (Xem) |
25.48 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) |
25.03 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) |
25.03 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hoá (HVN06) (Xem) |
25.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |