| 41 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
18.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 42 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
17.75 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 43 |
Kinh tế và Quản lý (HVN11) (Xem) |
16.50 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
16.30 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 45 |
Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản (HVN02) (Xem) |
16.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
16.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 47 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 48 |
Nông nghiệp (7620101) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 49 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
15.56 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 50 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan (7620113) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 51 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 52 |
Chăn nuôi (7620105) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 53 |
Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 54 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 55 |
Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 56 |
Nông học (7620109) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 57 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 58 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 59 |
Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 60 |
Nông nghiệp (7620101) (Xem) |
15.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |