Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
42 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
43 Kinh tế và Quản lý (HVN11) (Xem) 16.50 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
44 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 16.30 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
45 Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản (HVN02) (Xem) 16.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
46 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 16.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
47 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
48 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
49 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
50 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan (7620113) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
51 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
52 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
53 Quản lý thủy sản (7620305) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
54 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
55 Bệnh học thủy sản (7620302) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
56 Nông học (7620109) (Xem) 15.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
57 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
58 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
59 Nuôi trồng thủy sản (7620301) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
60 Nông nghiệp (7620101) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long