| 21 |
Lâm học (7620201) (Xem) |
24.77 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) |
24.77 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) |
24.32 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) |
24.14 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (HVN18) (Xem) |
22.60 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hoá (HVN06) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) |
21.20 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) |
20.90 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Chăn nuôi (7620105) (Xem) |
20.80 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Nông học (7620109) (Xem) |
20.50 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 32 |
Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 33 |
Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) |
20.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) |
20.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 35 |
Lâm học (7620201) (Xem) |
19.70 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 36 |
Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) |
19.70 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Kinh tế và Quản lý (HVN11) (Xem) |
19.50 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) |
19.20 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản (HVN02) (Xem) |
19.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) |
19.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |