Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thủy sản - Lâm Nghiệp - Nông nghiệp

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Lâm học (7620201) (Xem) 24.77 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
22 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 24.77 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
23 Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) 24.32 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
24 Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) 24.14 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
25 Ngôn ngữ Trung Quốc (HVN18) (Xem) 22.60 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
26 Kỹ thuật điện, Điện tử và Tự động hoá (HVN06) (Xem) 22.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
27 Bảo vệ thực vật (7620112) (Xem) 21.20 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
28 Công nghệ chế biến thuỷ sản (7540105) (Xem) 20.90 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
29 Chăn nuôi (7620105) (Xem) 20.80 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
30 Nông học (7620109) (Xem) 20.50 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
31 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 20.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
32 Công nghệ chế biến thủy sản (7540105) (Xem) 20.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
33 Nuôi trồng thuỷ sản (7620301) (Xem) 20.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
34 Phát triển nông thôn (7620116) (Xem) 20.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
35 Lâm học (7620201) (Xem) 19.70 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
36 Quản lý tài nguyên rừng (7620211) (Xem) 19.70 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
37 Kinh tế và Quản lý (HVN11) (Xem) 19.50 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
38 Công nghệ chế biến lâm sản (7549001) (Xem) 19.20 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
39 Chăn nuôi thú y - Thuỷ sản (HVN02) (Xem) 19.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
40 Lâm nghiệp đô thị (7620202) (Xem) 19.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM