Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Toán học và thống kê

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Toán học (7460101) (Xem) 26.38 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Toán học (QHT01) (Xem) 26.35 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 26.26 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Khoa học dữ liệu (QHT93) (Xem) 26.06 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 25.89 A00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
26 Toán tin (QHT02) (Xem) 25.69 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
27 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 25.49 A00TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
28 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 25.00 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
29 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 24.14 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
30 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 23.80 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
31 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
32 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 23.62 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.11 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
34 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
35 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 22.68 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
36 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.64 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
37 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
38 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
39 Toán Ứng dụng (7460112) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
40 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.66 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM