| 21 |
Toán học (7460101) (Xem) |
26.38 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Toán học (QHT01) (Xem) |
26.35 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
26.26 |
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Khoa học dữ liệu (QHT93) (Xem) |
26.06 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
25.89 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Toán tin (QHT02) (Xem) |
25.69 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
25.49 |
A00TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
25.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
24.14 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
23.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 31 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 32 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
23.62 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
23.11 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 35 |
Toán kinh tế (7310108) (Xem) |
22.68 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 36 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
22.64 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 39 |
Toán Ứng dụng (7460112) (Xem) |
22.50 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
21.66 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |