Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Toán học và thống kê

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 21.11 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
42 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
43 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
44 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 20.50 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
46 Toán tin (7460117) (Xem) 20.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
47 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 20.45 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
48 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.35 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.10 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
50 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
51 Toán kinh tế (7310108) (Xem) 19.77 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
52 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 19.58 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
53 Thống kê (7460201) (Xem) 19.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
54 Toán tin (7460117) (Xem) 19.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
55 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
56 Toán tin (7460117) (Xem) 17.97 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
57 Toán ứng dụng (7460112) (Xem) 17.50 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
58 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 17.09 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
59 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 16.50 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
60 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long