| 1 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
875.29 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Toán Ứng dụng (7460112) (Xem) |
858.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
858.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
725.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 5 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
100.00 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
95.60 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
93.86 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 10 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
82.88 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) (7480107) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
58.32 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Thống kê (Thống kê ứng dụng) (7460201) (Xem) |
52.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Toán ứng dụng (Kỹ thuật tài chính và quản trị rủi ro) (7460112) (Xem) |
52.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
30.00 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
29.14 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
28.68 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) |
28.37 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Toán kinh tế (7310108) (Xem) |
27.22 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Toán ứng dụng (7460112) (Xem) |
26.44 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |