| 21 |
Lịch sử (7229010) (Xem) |
25.48 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Quản lý công (7340403) (Xem) |
25.37 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
Ngành Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
25.35 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Công tác tư tưởng - văn hóa (533) (Xem) |
25.33 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Tư tưởng Hồ Chí Minh (533) (Xem) |
25.32 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển (531) (Xem) |
25.31 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
25.17 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Tổ chức hoạt động nghệ thuật (7229042C) (Xem) |
25.15 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
25.10 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 30 |
Ngành Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7229010) (Xem) |
25.10 |
C19 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Ngành Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7229010) (Xem) |
25.10 |
A07 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Ngành Lịch sử, chương trình đào tạo Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7229010) (Xem) |
25.10 |
D14 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Ngành Quản lý nhà nước (532) (Xem) |
25.09 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Công tác xã hội (7760101) (Xem) |
25.00 |
D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Quản lý di sản văn hóa (7229042B) (Xem) |
25.00 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Tâm lý học (QHX21) (Xem) |
25.00 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |