| 81 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển (531) (Xem) |
23.70 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Ngành Chính trị học, chương trình đào tạo Chính trị phát triển (531) (Xem) |
23.70 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Quản lý văn hóa (Chuyên ngành Tổ chức, dàn dựng chương trình văn hóa nghệ thuật) (7229042C) (Xem) |
23.70 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 85 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 86 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
A01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 88 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 89 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Công tác xã hội (QHX03) (Xem) |
23.67 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 92 |
Triết học (7229001) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 93 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Lưu trữ học (QHX11) (Xem) |
23.57 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Bảo tàng học (7320305) (Xem) |
23.56 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 96 |
Chính trị học (7310201) (Xem) |
23.56 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Ngành Quản lý nhà nước (532) (Xem) |
23.48 |
C03 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 98 |
Ngành Quản lý nhà nước (532) (Xem) |
23.48 |
X01 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 99 |
Ngành Quản lý nhà nước (532) (Xem) |
23.48 |
C04 |
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |
| 100 |
Việt Nam học (7310630) (Xem) |
23.39 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |